ù tai

ù tai

Một người đàn ông đang ngồi bịt tai vì cảm giác ù tai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hiện tượng nghe thấy âm thanh lạ trong tai: "ù tai" chỉ trạng thái nghe thấy tiếng kêu, tiếng vo ve, hoặc tiếng gió thổi trong tai không nguồn âm thanh bên ngoài. Đây một triệu chứng y tế thường gặp.
    • Cảm giác khó chịu do tiếng ồn trong tai: "ù tai" cũng mô tả sự khó chịu khi tai âm thanh lạ, ảnh hưởng đến thính giác sinh hoạt hàng ngày.
  2. Động từ:

    • Cảm thấy tai bị ù: Dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái tai đang hiện tượng nghe thấy tiếng lạ.
    • Tai tôi bị ù sau khi nghe tiếng nổ lớn. (Tai tôi cảm giác nghe thấy tiếng vo ve sau tiếng nổ.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ù tai triệu chứng của nhiều bệnh về tai.tai dấu hiệu của các vấn đề về thính giác.)
    • Anh ấy bị ù tai nặng, khó nghe lời nói. (Anh ấy gặp tình trạng tai tiếng ồn, gây khó khăn khi nghe.)
  • Động từ:

    • Sau khi bơi, tai tôi ù đi mất một lúc. (Sau khi bơi, tai tôi cảm giác nghe thấy tiếng kêu trong thời gian ngắn.)
    • ấy thường xuyên bị ù tai khi thay đổi thời tiết. ( ấy thường trải qua trạng thái tai âm thanh lạ khi thời tiết thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • tai tạm thời": hiện tượng ù tai xảy ra trong thời gian ngắn, thường do tiếng ồn lớn hoặc thay đổi áp suất.

    • Ù tai tạm thời sau khi nghe nhạc quá to thường tự hết.tai trong thời gian ngắn sau tiếng ồn lớn thường tự biến mất.)
  • tai mãn tính": tình trạng ù tai kéo dài, cần điều trị y tế.

    • Bệnh nhân bị ù tai mãn tính cần được khám chuyên khoa tai mũi họng. (Người bị ù tai lâu dài cần gặp bác sĩ chuyên khoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ù (tính từ/động từ): chỉ trạng thái tắc nghẽn, đầy ắp, hoặc âm thanh vo ve.

    • Tiếng ồn ù ù trong đầu. (Âm thanh vo ve liên tục trong đầu.)
  • Tai ù (cụm danh từ): tình trạng tai bị ù.

    • Tai ù khiến tôi mất tập trung. (Tình trạng tai tiếng lạ làm tôi khó tập trung.)
Từ đồng nghĩa
  • Ù tai (cụm từ đồng nghĩa): không từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng "cảm giác ù tai" để nhấn mạnh.
  • Tiếng ồn trong tai: mô tả hiện tượng tương tự.
    • Tiếng ồn trong tai làm tôi khó ngủ. (Âm thanh lạ trong tai gây khó ngủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Ù tai như ong vỡ tổ: so sánh tiếng ù tai với tiếng ồn lớn, hỗn loạn.
    • Sau vụ nổ, tai tôi ù tai như ong vỡ tổ. (Tai tôi tiếng kêu lớn hỗn loạn sau vụ nổ.)